commercial paper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính):
- Thương phiếu: Một loại chứng khoán nợ ngắn hạn, không có tài sản đảm bảo, được phát hành bởi các công ty, ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có uy tín cao để huy động vốn ngắn hạn cho các nhu cầu hoạt động như thanh toán lương, mua nguyên vật liệu.
- Phiếu chi thương nghiệp (từ Mỹ): Một thuật ngữ tài chính chỉ các giấy tờ có giá ngắn hạn được sử dụng trong giao dịch thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corporation issued commercial paper to cover its short-term cash flow needs. (Tập đoàn đã phát hành thương phiếu để đáp ứng nhu cầu dòng tiền ngắn hạn.)
- Investors often buy commercial paper because it is considered a relatively safe and liquid short-term investment. (Các nhà đầu tư thường mua thương phiếu vì nó được coi là một khoản đầu tư ngắn hạn tương đối an toàn và có tính thanh khoản.)
- The maturity of commercial paper typically ranges from 1 to 270 days. (Kỳ hạn của thương phiếu thường dao động từ 1 đến 270 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue commercial paper": phát hành thương phiếu.
- Large companies with excellent credit ratings can issue commercial paper at very low interest rates. (Các công ty lớn có xếp hạng tín dụng xuất sắc có thể phát hành thương phiếu với lãi suất rất thấp.)
"the commercial paper market": thị trường thương phiếu.
- The commercial paper market froze during the financial crisis. (Thị trường thương phiếu đóng băng trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ liên quan
- Promissory note (n): Kỳ phiếu, hối phiếu (một loại giấy nhận nợ tương tự nhưng có thể có kỳ hạn và điều kiện khác).
- Certificate of Deposit (CD) (n): Chứng chỉ tiền gửi (một công cụ nợ ngắn hạn khác do ngân hàng phát hành).
- Short-term debt (n): Nợ ngắn hạn (khái niệm rộng hơn bao gồm thương phiếu).
Từ đồng nghĩa
- Short-term note: Kỳ phiếu ngắn hạn.
- Unsecured note: Chứng khoán nợ không có bảo đảm.
Các cụm từ liên quan
- Roll over commercial paper: Tái cấp vốn/thay thế thương phiếu (phát hành thương phiếu mới để trả cho đợt thương phiếu cũ đáo hạn).
- The company plans to roll over its commercial paper next month. (Công ty dự định tái cấp vốn thương phiếu vào tháng tới.)
Đặc điểm quan trọng
- Thương phiếu thường được phát hành không có tài sản đảm bảo (unsecured), dựa hoàn toàn vào uy tín và xếp hạng tín dụng của tổ chức phát hành.
- Đây là công cụ ngắn hạn, thường dưới 270 ngày, nên không phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán ở nhiều quốc gia.
- Thường được mua bởi các nhà đầu tư tổ chức có số tiền nhàn rỗi tạm thời.
Noun
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phiếu chi thương nghiệp.
- Thương phiếu.